Đại Úy Trong Quân Đội: Đặc Điểm và Từ Vựng Tiếng Anh Tương Ứng

Bạn đã bao giờ tò mò về những quân hàm và cấp bậc trong quân đội Việt Nam được gọi như thế nào trong tiếng Anh chưa? Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về tên gọi tiếng Anh của thiếu, trung, thượng và đại úy, và một số từ vựng tiếng Anh liên quan đến ngành quân đội. Hãy cùng tiếp tục theo dõi nhé!

Từ Vựng Tiếng Anh Tương Ứng Với Các Cấp Bậc Trong Quân Đội Việt Nam

1. Thiếu Úy, Trung Úy, Thượng Úy, và Đại Úy

  • Thiếu úy (Junior Lieutenant / Second Lieutenant / Sub-lieutenant / Ensign): Đây là cấp bậc quân hàm khởi đầu của sĩ quan trong nhiều lực lượng vũ trang quốc gia và lãnh thổ. Ví dụ: My father is a Junior Lieutenant in the army. (Bố tớ là một thiếu úy trong quân đội.) Xem thêm

  • Trung úy (Lieutenant / First Lieutenant): Là cấp bậc cao hơn thiếu úy và thấp hơn thượng úy. Ví dụ: He was promoted to the rank of lieutenant. (Anh ấy được sắc phong lên cấp bậc trung úy.)

  • Thượng úy (First Lieutenant / Senior Lieutenant): Là cấp bậc cao nhất dành cho sĩ quan chỉ huy ở cấp trung đội. Ví dụ: His grandfather was commissioned a senior lieutenant in the Marine Corps. (Ông của anh ấy được ủy nhiệm chức thượng úy trong Thủy quân lục chiến.)

  • Đại úy (Captain): Là cấp bậc cao nhất của sĩ quan cấp úy, đảm nhiệm các chức từ đại đội trưởng đến tiểu đoàn trưởng. Ví dụ: The captain gave him his orders. (Đại úy đã ra lệnh cho anh ấy.)

Tham khảo ngay  Bí Xanh: Thành Phần Dinh Dưỡng Và Lợi Ích Đối Với Sức Khỏe, Ăn Trái Bí Xanh, Bí Đao Có Tác Dụng Gì

2. Thiếu Tá, Trung Tá, Thượng Tá, và Đại Tá

  • Thiếu tá (Major): Là quân hàm sĩ quan trung cấp, trên cấp đại úy và dưới cấp trung tá, thường đảm nhiệm các chức tiểu đoàn trưởng đến trung đoàn trưởng. Ví dụ: Her father was a major in the Scots Guards. (Bố của cô ấy đã là một thiếu tá trong đội Scots Guards.)

  • Trung tá (Lieutenant Colonel): Là sĩ quan trung cấp, trên cấp thiếu tá và dưới thượng tá, thường đảm nhiệm chức vụ trung đoàn trưởng hoặc trung đoàn phó, lữ đoàn phó. Ví dụ: They will have good chances of promotion to lieutenant-colonel on the staff. (Họ sẽ có những cơ hội tốt để thăng tiến lên cấp trung tá trong biên chế.)

  • Thượng tá (Senior Lieutenant-Colonel): Là cấp bậc trung gian giữa trung tá và đại tá. Hiện chỉ có trong quân đội Trung Quốc và Triều Tiên. Ví dụ: The senior lieutenant colonel is the intermediate rank between lieutenant colonel and colonel. (Thượng tá là cấp bậc trung gian giữa trung tá và đại tá.)

  • Đại tá (Senior Colonel / Colonel): Là quân hàm sĩ quan cao cấp dưới cấp tướng trong lực lượng vũ trang các quốc gia. Ví dụ: He retired as a colonel in the air force. (Ông ấy đã nghỉ hưu chức đại tá trong không quân.) Xem thêm

Từ Vựng Khác Trong Ngành Quân Đội

1. Các Cấp Bậc Khác

  • Binh nhất (First Class Private)
  • Binh nhì (Private)
  • Thượng sĩ (Staff Sergeant)
  • Trung sĩ (Sergeant)
  • Hạ sĩ (Corporal)
Tham khảo ngay  Sữa Cho Bà Bầu: Loại Nào Mới Thực Sự Tốt Cho Thai Nhi? Có Nên Uống Sữa Bầu Trước Khi Mang Thai

2. Từ Vựng Khác

  • Đại đội (Company/Military)
  • Chiến sĩ, chiến binh (Combatant)
  • Tổng tư lệnh/ tổng chỉ huy (Commander-in-chief)
  • Lính đặc công (Commando)
  • Súng chống tăng (Anti-tank gun)
  • Pháo binh (Artillery)
  • Chiến hào (Fighting trench)
  • Máy bay phản lực (Jet plane)
  • Lục quân (Land force)
  • Căn cứ quân sự (Military base)
  • Tham mưu trưởng (Chief of staff)
  • Đại tướng (General)
  • và nhiều từ vựng khác…

Thông qua bài viết này, mình hy vọng bạn đã có thêm kiến thức về tên gọi tiếng Anh của các cấp bậc trong quân đội Việt Nam cũng như một số từ vựng liên quan đến ngành quân đội. Nếu bạn muốn tìm hiểu thêm thông tin về quân đội và các cấp bậc, hãy ghé thăm website Phunutiepthi nhé!

Image

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button