Lớp Cát Đầm Chặt Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Đầm Chặt

Tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cầu đường

Ngày nay, kiến thức tiếng Anh đóng một vai trò quan trọng trong ngành xây dựng. Với sự tương tác thường xuyên với các chuyên gia nước ngoài, kỹ sư xây dựng cần có kiến thức chuyên môn về tiếng Anh để làm việc hiệu quả. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cầu đường để gia tăng vốn từ và nâng cao hiệu suất công việc.

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cầu đường

Dưới đây là danh sách gồm hơn 800 từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cầu đường mà 4Life English Center đã tổng hợp. Những từ vựng này sẽ giúp bạn nắm vững kiến thức cần thiết cho công việc của mình. Hãy tìm hiểu ngay nhé!

  • Bridges: Cầu
  • Detour: Đường tránh
  • Construction site: Công trường xây dựng
  • Breast beam: Tấm tì ngực; thanh chống va
  • Topographic survey drawing: Bản vẽ khảo sát địa hình
  • Surveying, working drawing preparation: Khảo sát, lập bản vẽ thi công
  • Clearing and grubbing: Dọn dẹp mặt bằng
  • Drainage: Thoát nước
  • Slope protection structures: Kết cấu gia cố mái dóc
  • Pier: Trụ
  • Concrete driven pile: Cọc đóng
  • Substructure: Kết cấu phần dưới
  • Crabe truck: Xe cầu
  • Mixer truck: Xe vận chuyển bê tông
  • Drilling rig: Thiết bị khoan
  • CBR test: Thí nghiệm chỉ số sức chịu tải CBR
  • Moisture content test: Thí nghiệm độ ẩm
  • Compaction test: Thí nghiệm đầm chặt
  • Atterberg limits test: Thí nghiệm xác định chỉ tiêu Atterberg
  • Specific gravity test: Thí nghiệm xác định trọng lượng riêng
  • Fine aggregates: Cốt liệu mịn
  • Fineness modulus: Mô đun độ lớn
  • Maximum air content: Độ lỗ rỗng lớn nhất
  • Acceptance of bids: Chấp nhận đấu thầu
  • Alterative bids: Hồ sơ dự thầu thay thế
  • Advance payments: Tạm ứng thanh toán
  • Adjustment of deviation: Hiệu chỉnh sau lệch
  • Bid security: Bảo đảm dự thầu
  • Bid capacity: Khả năng đầu thầu
  • Slump after mix: Độ sụt sau khi trộn
  • Cumulation retained: Lượng đọng trên sàn
  • Coarse aggregates: Cốt liệu thô
  • Atterberg size analysis: Thí nghiệm phân tích thành phần cỡ hạt
  • Field density test, sand cone method: Thí nghiệm độ chặt hiện trường
  • Bituminous testing: Thí nghiệm nhựa
  • Soil testing: Thí nghiệm đất
  • Welder/Welding machine: Máy hàn
  • Drill machine: Máy khoan
  • Concrete batching plant: Trạm trộn bê tông
  • Dump truck: Ô tô tự đổ
  • Completion: Hoàn thành
  • Superstructure: Kết cấu phần trên
  • Bored pile: Cọc khoan nhồi
  • Abutment: Mố
  • Retaining wall: Tường chắn
  • Temorary bridge: Cầu tạm
  • Crushed aggregate base & subbase course: Cấp phối đá dăm loại 1 và loại 2
  • Surface course: Lớp mặt
  • Earthworks: Công tác đất
  • Cubage of the building: Khối tích công trình
  • Full-scale detail drawing: Bản vẽ chi tiết theo kích thước thật
  • Lateral earth pressure: Áp lực bên của đất
  • Maximum working pressure: Áp lực cực đại
  • Stream flow pressure: Áp lực của dòng nước chảy
  • Hydrostatic pressure: Áp lực thủy tĩnh
  • Curing: Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  • Protection against abrasion: Bảo vệ chống mài mòn
  • Protection against scour: Bảo vệ chống xói lở
  • Of cast iron: Bằng gang đúc
  • Concrete: Bê tông
  • Concrete cover: Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
  • Prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực
  • Sand concrete: Bê tông cát
  • Pumping concrete: Bê tông bơm
  • Of laminated/rolled steel: Bằng thép cán
  • Unfavorable: Bất lợi
  • The most unfavorable: Bất lợi nhất
  • Protection against corrosion: Bảo vệ cốt thép chống rỉ
  • Temperature effect: Ảnh hưởng của nhiệt độ
  • Active pressure: Áp lực chủ động
  • Earth pressure: Áp lực đẩy của đất
  • Passive pressure: Áp lực bị động
  • Amplitude of stress: Biên độ biến đổi ứng suất
  • Cast in situ place concrete: Bê tông đúc tại chỗ
  • Early strength concrete: Bê tông hóa cứng nhanh
  • External prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài
  • Fresh/green concrete: Bê tông tươi (mới trộn xong)
  • Heavyweight concrete: Bê tông nặng
  • Hydraulic concrete: Bê tông thủy công
  • Internal prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực trong
  • Light weight concrete: Bê tông nhẹ
  • Low-grade concrete resistance: Bê tông mác thấp
  • Plain concrete, Unreinforced concrete: Bê tông không cốt thép
  • Precast concrete: Bê tông đúc sẵn
  • Reinforced concrete: Bê tông cốt thép thường
  • Spalled concrete: Bê tông đã bị tách lớp
  • Unit shortening: Biến dạng co ngắn tương đối
  • Sprayed concrete, Shotcrete: Bê tông phun
  • Sand lightweight concrete: Bê tông nhẹ có cát
  • Precast concrete: Bê tông đúc sẵn
  • Plain concrete, Unreinforced concrete: Bê tông không cốt thép
  • Low-grade concrete resistance: Bê tông mác thấp
  • Light weight concrete: Bê tông nhẹ
  • Interface: Bề mặt chuyển tiếp
  • High-strength concrete: Bê tông cường độ cao
  • Gravel concrete: Bê tông sỏi
  • Form exterior face: Bề mặt ván khuôn
  • Exterior face: Bề mặt ngoài
  • Cast in situ place concrete: Bê tông đúc tại chỗ
  • Amplitude of stress: Biên độ biến đổi ứng suất
  • Abraham’s cones: Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông
  • Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
  • Alloy(ed) steel: Thép hợp kim
  • Area of reinforcement: Diện tích cốt thép
  • Acid-resisting concrete: Bê tông chịu axit
  • Agglomerate-foam concrete: Bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ
  • Air-placed concrete: Bê tông phun
  • Armoured concrete: Bê tông cốt thép
  • Alloy steel: Thép hợp kim
  • Additional load: Tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm
  • Alternate load: Tải trọng đổi dấu
  • Advance payments: Tạm ứng thanh toán
  • Adjustment of deviation: Hiệu chỉnh sau lệch
  • Bid security: Bảo đảm dự thầu
  • Bid capacity: Khả năng đầu thầu
  • Slump after mix: Độ sụt sau khi trộn
  • Cumulation retained: Lượng đọng trên sàn
  • Coarse aggregates: Cốt liệu thô
  • Atterberg size analysis: Thí nghiệm phân tích thành phần cỡ hạt
  • Field density test, sand cone method: Thí nghiệm độ chặt hiện trường
  • Bituminous testing: Thí nghiệm nhựa
  • Soil testing: Thí nghiệm đất
  • Welder/Welding machine: Máy hàn
  • Drill machine: Máy khoan
  • Concrete batching plant: Trạm trộn bê tông
  • Dump truck: Ô tô tự đổ
  • Completion: Hoàn thành
  • Superstructure: Kết cấu phần trên
  • Bored pile: Cọc khoan nhồi
  • Abutment: Mố
  • Retaining wall: Tường chắn
  • Temporary bridge: Cầu tạm
  • Crushed aggregate base & subbase course: Cấp phối đá dăm loại 1 và loại 2
  • Surface course: Lớp mặt
  • Earthworks: Công tác đất
  • Cubage of the building: Khối tích công trình
  • Full-scale detail drawing: Bản vẽ chi tiết theo kích thước thật
  • Lateral earth pressure: Áp lực bên của đất
  • Maximum working pressure: Áp lực cực đại
  • Stream flow pressure: Áp lực của dòng nước chảy
  • Hydrostatic pressure: Áp lực thủy tĩnh
  • Curing: Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  • Protection against abrasion: Bảo vệ chống mài mòn
  • Protection against scour: Bảo vệ chống xói lở
  • Of cast iron: Bằng gang đúc
  • Concrete: Bê tông
  • Concrete cover: Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
  • Fouilk, bouchon: Bê tông bịt đáy (móng Cáp cọc, giếng, hố)
  • Prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực
  • Over-reinforced concrete: Bê tông có quá nhiều cốt thép
  • Sand concrete: Bê tông cát
  • Pumping concrete: Bê tông bơm
  • Of laminated/rolled steel: Bằng thép cán
  • Unfavorable: Bất lợi
  • Protection against corrosion: Bảo vệ cốt thép chống rỉ
  • Temperature effect: Ảnh hưởng của nhiệt độ
  • Active pressure: Áp lực chủ động
  • Earth pressure: Áp lực đẩy của đất
  • Passive pressure: Áp lực bị động
  • Amplitude of stress: Biên độ biến đổi ứng suất
  • Cast in situ place concrete: Bê tông đúc tại chỗ
  • Early strength concrete: Bê tông hóa cứng nhanh
  • External prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực ngoài
  • Fresh/green concrete: Bê tông tươi (mới trộn xong)
  • Heavyweight concrete: Bê tông nặng
  • Hydraulic concrete: Bê tông thủy công
  • Internal prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực trong
  • Light weight concrete: Bê tông nhẹ
  • Low-grade concrete resistance: Bê tông mác thấp
  • Plain concrete, Unreinforced concrete: Bê tông không cốt thép
  • Precast concrete: Bê tông đúc sẵn
  • Reinforced concrete: Bê tông cốt thép thường
  • Spalled concrete: Bê tông đã bị tách lớp
  • Unit shortening: Biến dạng co ngắn tương đối
  • Sprayed concrete, Shotcrete: Bê tông phun
  • Sand lightweight concrete: Bê tông nhẹ có cát
  • Precast concrete: Bê tông đúc sẵn
  • Plain concrete, Unreinforced concrete: Bê tông không cốt thép
  • Low-grade concrete resistance: Bê tông mác thấp
  • Light weight concrete: Bê tông nhẹ
  • Interface: Bề mặt chuyển tiếp
  • High-strength concrete: Bê tông cường độ cao
  • Gravel concrete: Bê tông sỏi
  • Form exterior face: Bề mặt ván khuôn
  • Exterior face: Bề mặt ngoài
  • Cast in situ place concrete: Bê tông đúc tại chỗ
  • Amplitude of stress: Biên độ biến đổi ứng suất
  • Abraham’s cones: Khuôn hình chóp cụt để đo độ sụt bê tông
  • Anchorage length: Chiều dài đoạn neo giữ của cốt thép
  • Alloy(ed) steel: Thép hợp kim
  • Area of reinforcement: Diện tích cốt thép
  • Acid-resisting concrete: Bê tông chịu axit
  • Agglomerate-foam concrete: Bê tông bọt thiêu kết/bọt kết tụ
  • Air-placed concrete: Bê tông phun
  • Armoured concrete: Bê tông cốt thép
  • Alloy steel: Thép hợp kim
  • Additional load: Tải trọng phụ thêm, tải trọng tăng thêm
  • Alternate load: Tải trọng đổi dấu
  • Advance payments: Tạm ứng thanh toán
  • Adjustment of deviation: Hiệu chỉnh sau lệch
  • Bid security: Bảo đảm dự thầu
  • Bid capacity: Khả năng đầu thầu
  • Slump after mix: Độ sụt sau khi trộn
  • Cumulation retained: Lượng đọng trên sàn
  • Coarse aggregates: Cốt liệu thô
  • Atterberg size analysis: Thí nghiệm phân tích thành phần cỡ hạt
  • Field density test, sand cone method: Thí nghiệm độ chặt hiện trường
  • Bituminous testing: Thí nghiệm nhựa
  • Soil testing: Thí nghiệm đất
  • Welder/Welding machine: Máy hàn
  • Drill machine: Máy khoan
  • Concrete batching plant: Trạm trộn bê tông
  • Dump truck: Ô tô tự đổ
  • Completion: Hoàn thành
  • Superstructure: Kết cấu phần trên
  • Bored pile: Cọc khoan nhồi
  • Abutment: Mố
  • Retaining wall: Tường chắn
  • Temporary bridge: Cầu tạm
  • Crushed aggregate base & subbase course: Cấp phối đá dăm loại 1 và loại 2
  • Surface course: Lớp mặt
  • Earthworks: Công tác đất
  • Cubage of the building: Khối tích công trình
  • Full-scale detail drawing: Bản vẽ chi tiết theo kích thước thật
  • Lateral earth pressure: Áp lực bên của đất
  • Maximum working pressure: Áp lực cực đại
  • Stream flow pressure: Áp lực của dòng nước chảy
  • Hydrostatic pressure: Áp lực thủy tĩnh
  • Curing: Bảo dưỡng bê tông trong lúc hóa cứng
  • Protection against abrasion: Bảo vệ chống mài mòn
  • Protection against scour: Bảo vệ chống xói lở
  • Of cast iron: Bằng gang đúc
  • Concrete: Bê tông
  • Concrete cover: Bê tông bảo hộ (bên ngoài cốt thép)
  • Fouilk, bouchon: Bê tông bịt đáy (của móng Cáp cọc, của giếng, của hố)
  • Prestressed concrete: Bê tông cốt thép dự ứng lực
  • Over-reinforced concrete: Bê tông có quá nhiều cốt thép
Tham khảo ngay  Orphan: Những Khiếm Khuyết Của Tình Cảm và Tình Yêu

Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành xây dựng cầu đường sẽ giúp bạn nắm bắt lĩnh vực này một cách chuyên sâu và tự tin trong công việc. Hãy cùng Phunutiepthi tìm hiểu những kiến thức này nhé!

Nguồn: Phunutiepthi

Rate this post

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button